Phân Tích Kỹ Thuật Cờ-Lê Taro Điều Chỉnh 9109.4.0003
A. CẤU TRÚC
| Bộ phận | Vật liệu | Xử lý / Độ cứng |
|---|---|---|
| Thân & Tay | Thép C45 | Tôi 45 HRC, mạ satin |
| Hàm kẹp | Thép dụng cụ SK5 | Tôi 50 HRC, ủ ứng suất |
| Chốt trượt | Thép Mn-Cr | Tôi cảm ứng 48 HRC |
| Vít khoá | ≥ 8.8 Grade | Phủ Zn-Ni |
B. HIỆU SUẤT THỬ NGHIỆM – M10 × 1.5
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Run-out kẹp tap | ≤ 0,02 mm |
| Mô-men tối đa trước trượt | 31 N·m |
| Chu kỳ đóng-mở hàm kẹp tới mòn 0,1 mm | 22 000 |
| Thử phun muối | 72 h không rỉ đỏ |
C. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ
Rèn → Phay CNC đạt dung sai Ø ± 0,015 mm.
Mài hàm song song < 0,01 mm, đảm bảo kẹp đều.
Nhiệt luyện chân không & Ram kép → tổ chức martensite mịn.
Kiểm torque 100 %: mỗi cờ-lê chịu 1,5× tải tiêu chuẩn trong 10 s.
D. SO SÁNH VỚI CỜ-LÊ ĐÚC KẼM
| Tiêu chí | 9109.4.0003 | Đúc Zn |
|---|---|---|
| Độ cứng thân (HRC) | 45 | 25 |
| Tuổi thọ kẹp (chu kỳ) | 22 000 | 6 000 |
| Mô-men chịu tải (N·m) | 31 | 12 |
E. PHÙ HỢP DÂY CHUYỀN CNC
Run-out thấp → ren đạt sai số pitch < 0,02 mm, giảm 15 % phế phẩm.
Có thể đặt tay cầm 600 mm cho taro M52 trên kết cấu thép dày.